10 nét5 nétHSK 3.0 Cấp 3sơ đẳngPhồn thể: 筆記笔记 · bút kýbǐ jìghi chépCác chữ Hán cấu thành từ “笔记”笔bǐ10 nétTập viết nét →Mạng từ →记jì5 nétTập viết nét →Mạng từ →