11 nét9 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 籠統笼统 · lung thốnglǒng tǒngchung chung, không cụ thểCác chữ Hán cấu thành từ “笼统”笼lǒng11 nétTập viết nét →Mạng từ →统tǒng9 nétTập viết nét →Mạng từ →