13 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 籌筹 · trùchóulo liệu, xoay xở, quyên góp; thẻ đếmCác chữ Hán cấu thành từ “筹”筹chóu13 nétTập viết nét →Mạng từ →