13 nét6 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 籌劃筹划 · trù hoạchchóu huàlên kế hoạch, trù tínhCác chữ Hán cấu thành từ “筹划”筹chóu13 nétTập viết nét →Mạng từ →划huà6 nétTập viết nét →Mạng từ →