13 nét11 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 籌措筹措 · trù thốchóu cuòxoay tiền, huy động vốnCác chữ Hán cấu thành từ “筹措”筹chóu13 nétTập viết nét →Mạng từ →措cuò11 nétTập viết nét →Mạng từ →