14 nét11 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 算盤算盘 · toán bànsuàn pánbàn tính, tính toán riêngCác chữ Hán cấu thành từ “算盘”算suàn14 nétTập viết nét →Mạng từ →盘pán11 nétTập viết nét →Mạng từ →