14 nét4 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 算計算计 · toán kếsuàn jitính toán, nhẩm tính; ngấm ngầm tính kế hạiCác chữ Hán cấu thành từ “算计”算suàn14 nétTập viết nét →Mạng từ →计ji4 nétTập viết nét →Mạng từ →