14 nét8 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 算賬算账 · toán trướngsuàn zhàngtính sổ, kết toán sổ sáchCác chữ Hán cấu thành từ “算账”算suàn14 nétTập viết nét →Mạng từ →账zhàng8 nétTập viết nét →Mạng từ →