16 nét11 nétHSK 3.0 Cấp 2sơ đẳngPhồn thể: 籃球篮球 · lam cầulán qiúbóng rổCác chữ Hán cấu thành từ “篮球”篮lán16 nétTập viết nét →Mạng từ →球qiú11 nétTập viết nét →Mạng từ →