簇0 nét8 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 簇擁簇拥 · thốc ủngcù yōngvây quanh, xúm quanhCác chữ Hán cấu thành từ “簇拥”簇cù0 nétTập viết nét →拥yōng8 nétTập viết nét →Mạng từ →