10 nét5 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 粉絲粉丝 · phấn tơfěn sīngười hâm mộ; miến, bún tàuCác chữ Hán cấu thành từ “粉丝”粉fěn10 nétTập viết nét →Mạng từ →丝sī5 nétTập viết nét →Mạng từ →