14 nét9 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng精品 · tinh phẩmjīng pǐnhàng tinh xảo, sản phẩm cao cấpCác chữ Hán cấu thành từ “精品”精jīng14 nétTập viết nét →Mạng từ →品pǐn9 nétTập viết nét →Mạng từ →