14 nét7 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng精妙 · tinh diệujīng miàotinh xảo, tinh tếCác chữ Hán cấu thành từ “精妙”精jīng14 nétTập viết nét →Mạng từ →妙miào7 nétTập viết nét →Mạng từ →