14 nét9 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳng精美 · tinh mỹjīng měitinh xảo, đẹp tinh tếCác chữ Hán cấu thành từ “精美”精jīng14 nétTập viết nét →Mạng từ →美měi9 nétTập viết nét →Mạng từ →