14 nét8 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng精英 · tinh anhjīng yīngtinh hoa, người ưu túCác chữ Hán cấu thành từ “精英”精jīng14 nétTập viết nét →Mạng từ →英yīng8 nétTập viết nét →Mạng từ →