14 nét髓0 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng精髓 · tinh tuỷjīng suǐtinh tuý, tinh hoaCác chữ Hán cấu thành từ “精髓”精jīng14 nétTập viết nét →Mạng từ →髓suǐ0 nétTập viết nét →