10 nét7 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 紊亂紊乱 · vặn loạnwěn luànrối loạn, lộn xộnCác chữ Hán cấu thành từ “紊乱”紊wěn10 nétTập viết nét →Mạng từ →乱luàn7 nétTập viết nét →Mạng từ →