10 nét9 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 素養素养 · tố dưỡngsù yǎngtố chất, sự tu dưỡngCác chữ Hán cấu thành từ “素养”素sù10 nétTập viết nét →Mạng từ →养yǎng9 nétTập viết nét →Mạng từ →