10 nét7 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng素材 · tố tàisù cáitư liệu, chất liệuCác chữ Hán cấu thành từ “素材”素sù10 nétTập viết nét →Mạng từ →材cái7 nétTập viết nét →Mạng từ →