絮0 nét5 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng絮叨 · nhứ đaoxù daonói dai, lải nhảiCác chữ Hán cấu thành từ “絮叨”絮xù0 nétTập viết nét →叨dao5 nétTập viết nét →Mạng từ →