6 nét薯0 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 紅薯红薯 · hồng thựhóng shǔkhoai langCác chữ Hán cấu thành từ “红薯”红hóng6 nétTập viết nét →Mạng từ →薯shǔ0 nétTập viết nét →