6 nét8 nétHSK 3.0 Cấp 5trung đẳngPhồn thể: 約定约定 · ước địnhyuē dìnghẹn, giao hẹn, thỏa thuậnCác chữ Hán cấu thành từ “约定”约yuē6 nétTập viết nét →Mạng từ →定dìng8 nétTập viết nét →Mạng từ →