6 nét8 nét9 nét6 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 約定俗成约定俗成 · ước định tục thànhyuē dìng sú chéngquen dùng thành lệ, thành thói quen chungCác chữ Hán cấu thành từ “约定俗成”约yuē6 nétTập viết nét →Mạng từ →定dìng8 nétTập viết nét →Mạng từ →俗sú9 nétTập viết nét →Mạng từ →成chéng6 nétTập viết nét →Mạng từ →