6 nét8 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 紀實纪实 · kỷ thựcjì shíghi chép người thật việc thật, phóng sựCác chữ Hán cấu thành từ “纪实”纪jì6 nétTập viết nét →Mạng từ →实shí8 nétTập viết nét →Mạng từ →