6 nét8 nét13 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 紀念碑纪念碑 · kỷ niệm bijì niàn bēiđài tưởng niệm, bia kỷ niệmCác chữ Hán cấu thành từ “纪念碑”纪jì6 nétTập viết nét →Mạng từ →念niàn8 nétTập viết nét →Mạng từ →碑bēi13 nétTập viết nét →Mạng từ →