7 nét9 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 緯度纬度 · vĩ độwěi dùvĩ độCác chữ Hán cấu thành từ “纬度”纬wěi7 nétTập viết nét →Mạng từ →度dù9 nétTập viết nét →Mạng từ →