7 nét6 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 純樸纯朴 · thuần phácchún pǔchất phác, mộc mạcCác chữ Hán cấu thành từ “纯朴”纯chún7 nétTập viết nét →Mạng từ →朴pǔ6 nétTập viết nét →Mạng từ →