7 nét10 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 縱容纵容 · túng dungzòng róngdung túng, nuông chiềuCác chữ Hán cấu thành từ “纵容”纵zòng7 nétTập viết nét →Mạng từ →容róng10 nétTập viết nét →Mạng từ →