7 nét11 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 縱深纵深 · túng thâmzòng shēnchiều sâu, bề sâuCác chữ Hán cấu thành từ “纵深”纵zòng7 nétTập viết nét →Mạng từ →深shēn11 nétTập viết nét →Mạng từ →