8 nét8 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 組建组建 · tổ kiếnzǔ jiànthành lập, gây dựngCác chữ Hán cấu thành từ “组建”组zǔ8 nétTập viết nét →Mạng từ →建jiàn8 nétTập viết nét →Mạng từ →