8 nét13 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 細膩细腻 · tế nhịxì nìmịn màng; tinh tế, tỉ mỉCác chữ Hán cấu thành từ “细腻”细xì8 nétTập viết nét →Mạng từ →腻nì13 nétTập viết nét →Mạng từ →