8 nét5 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 終生终生 · chung sinhzhōng shēngcả đời, suốt đờiCác chữ Hán cấu thành từ “终生”终zhōng8 nétTập viết nét →Mạng từ →生shēng5 nétTập viết nét →Mạng từ →