8 nét9 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 終結终结 · chung kếtzhōng jiékết thúc, chấm dứtCác chữ Hán cấu thành từ “终结”终zhōng8 nétTập viết nét →Mạng từ →结jié9 nétTập viết nét →Mạng từ →