8 nét9 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 經度经度 · kinh độjīng dùkinh độCác chữ Hán cấu thành từ “经度”经jīng8 nétTập viết nét →Mạng từ →度dù9 nétTập viết nét →Mạng từ →