9 nét7 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳngPhồn thể: 結尾结尾 · kết vĩjié wěiphần kết, đoạn cuốiCác chữ Hán cấu thành từ “结尾”结jié9 nétTập viết nét →Mạng từ →尾wěi7 nétTập viết nét →Mạng từ →