9 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 絕绝 · tuyệtjuétuyệt đối, hoàn toàn; cắt đứt, dứt hẳnCác chữ Hán cấu thành từ “绝”绝jué9 nétTập viết nét →Mạng từ →