9 nét13 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 統籌统筹 · thống trùtǒng chóusắp xếp tổng thể, tính toán chungCác chữ Hán cấu thành từ “统筹”统tǒng9 nétTập viết nét →Mạng từ →筹chóu13 nétTập viết nét →Mạng từ →