10 nét5 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 繼母继母 · kế mẫujì mǔmẹ kếCác chữ Hán cấu thành từ “继母”继jì10 nétTập viết nét →Mạng từ →母mǔ5 nétTập viết nét →Mạng từ →