10 nét4 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 繼父继父 · kế phụjì fùcha dượngCác chữ Hán cấu thành từ “继父”继jì10 nétTập viết nét →Mạng từ →父fù4 nétTập viết nét →Mạng từ →