10 nét6 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 繼而继而 · kế nhijì érrồi sau đó, tiếp đóCác chữ Hán cấu thành từ “继而”继jì10 nétTập viết nét →Mạng từ →而ér6 nétTập viết nét →Mạng từ →