12 nét14 nétHSK 3.0 Cấp 5trung đẳngPhồn thể: 緩慢缓慢 · hoãn mạnhuǎn mànchậm, chậm chạpCác chữ Hán cấu thành từ “缓慢”缓huǎn12 nétTập viết nét →Mạng từ →慢màn14 nétTập viết nét →Mạng từ →