12 nét10 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 編劇编剧 · biên kịchbiān jùbiên kịch, viết kịch bảnCác chữ Hán cấu thành từ “编剧”编biān12 nétTập viết nét →Mạng từ →剧jù10 nétTập viết nét →Mạng từ →