12 nét10 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 編造编造 · biên tạobiān zàobịa đặt, dựng chuyện; lập, soạnCác chữ Hán cấu thành từ “编造”编biān12 nétTập viết nét →Mạng từ →造zào10 nétTập viết nét →Mạng từ →