13 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 纏缠 · triềnchánquấn, cuốn; quấy rầy, bám daiCác chữ Hán cấu thành từ “缠”缠chán13 nétTập viết nét →Mạng từ →