缤0 nét7 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 繽紛缤纷bīn fēnrực rỡ sắc màu, muôn màuCác chữ Hán cấu thành từ “缤纷”缤bīn0 nétTập viết nét →纷fēn7 nétTập viết nét →Mạng từ →