10 nét7 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 罷免罢免 · bãi miễnbà miǎnbãi miễn, cách chứcCác chữ Hán cấu thành từ “罢免”罢bà10 nétTập viết nét →Mạng từ →免miǎn7 nétTập viết nét →Mạng từ →