9 nét4 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng美化 · mỹ hoáměi huàlàm đẹp, tô điểmCác chữ Hán cấu thành từ “美化”美měi9 nétTập viết nét →Mạng từ →化huà4 nétTập viết nét →Mạng từ →