9 nét15 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng美德 · mỹ đứcMěi Déđức tính tốt, phẩm chất tốt đẹpCác chữ Hán cấu thành từ “美德”美měi9 nétTập viết nét →Mạng từ →德dé15 nétTập viết nét →Mạng từ →