9 nét12 nétHSK 3.0 Cấp 4trung đẳng美景 · mỹ cảnhměi jǐngcảnh đẹpCác chữ Hán cấu thành từ “美景”美měi9 nétTập viết nét →Mạng từ →景jǐng12 nétTập viết nét →Mạng từ →