10 nét12 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng羞愧 · tu quýxiū kuìxấu hổ, hổ thẹnCác chữ Hán cấu thành từ “羞愧”羞xiū10 nétTập viết nét →Mạng từ →愧kuì12 nétTập viết nét →Mạng từ →